饅吃 mán chī · man cật Hán Việt: man cật · Pinyin: mán chī Tổng quan Cấu tạo: 饅 (man) + 吃 (cật)Pinyinmán chīHán Việtman cậtCấu tạo饅 + 吃 · man + cật nghĩa thành phần: man + cật