饅首

mán shǒu man thủ

Hán Việt: man thủ · Pinyin: mán shǒu

Tổng quan

bánh màn thầu

Cấu tạo: (man) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh màn thầu。饅頭。
  • Cihui bánh màn thầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 饅頭。《醒世恆言.卷一八.施潤澤灘闕遇友》:「裡邊托出一大盤拋梁饅首,分散眾人。鄰里們都將著果酒來與施,復把盞慶賀。」

Eng

  • Cihui 饅首 ánshǒu n. <wr.> steamed bun