饋糧 kuì liáng · quỹ lương Hán Việt: quỹ lương · Pinyin: kuì liáng Tổng quan Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 糧 (lương)Pinyinkuì liángHán Việtquỹ lươngCấu tạo饋 + 糧 · quỹ + lương nghĩa thành phần: quỹ + lương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 運送糧食。《孫子.作戰》:「帶甲十萬,千里饋糧。」EngCihui 饋糧 uìliáng v.o. send provisions