饋貺 kuì kuàng · quỹ huống Hán Việt: quỹ huống · Pinyin: kuì kuàng Tổng quan Cấu tạo: 饋 (quỹ) + 貺 (huống)Pinyinkuì kuàngHán Việtquỹ huốngCấu tạo饋 + 貺 · quỹ + huống nghĩa thành phần: quỹ + huống