饥肠 cơ tràng Hán Việt: cơ tràng Tổng quan Cấu tạo: 饥 (cơ) + 肠 (tràng)Hán Việtcơ tràngCấu tạo饥 + 肠 · cơ + tràng nghĩa thành phần: cơ + tràng