饔人

yōng rénung nhân

Hán Việt: ung nhân · Pinyin: yōng rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古官名。掌切割烹调之事。 2.泛指厨师。

Cấu tạo: 饔 (ung) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。掌切割烹调之事。 2.泛指厨师。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人