饔子 yōng zi·ung tử Hán Việt: ung tử · Pinyin: yōng zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.厨工。 Cấu tạo: 饔 (ung) + 子 (tử)Pinyinyōng ziHán Việtung tửCấu tạo饔 + 子 · ung + tử nghĩa thành phần: ung + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.厨工。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿