饔飧
ung sôn
Hán Việt: ung sôn · Pinyin: yōng sūn
Tổng quan
(văn học) nghĩa đen là bữa sáng và bữa tối | nghĩa bóng là đồ ăn đã nấu chín
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) nghĩa đen là bữa sáng và bữa tối | nghĩa bóng là đồ ăn đã nấu chín
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 饔,早餐。飧,晚餐。饔飧指熟食。《孟子.滕文公上》:「賢者與民並耕而食,饔飧而治。」漢.趙岐.注:「饔飧,熟食也。朝曰饔,夕曰飧。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"饔飱"; 做饭; 早饭和晩饭;饭食; 指馈食及宴饮之礼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饔飱"。 2.做饭。 3.早饭和晩饭;饭食。 4.指馈食及宴饮之礼。
Eng
- CC-CEDICT (literary) lit. breakfast and supper|fig. cooked food
- Cihui (literary) lit. breakfast and supper; fig. cooked food