饕客

tāo kèthao khách

Hán Việt: thao khách · Pinyin: tāo kè

Tổng quan

người sành ăn

Cấu tạo: 饕 (thao) + 客 (khách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gourmand

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅