饕戾
thao lệ
Hán Việt: thao lệ · Pinyin: tāo lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貪婪凶戾。如:「豺狼饕戾」。漢.蔡邕〈太尉楊秉碑〉:「饕戾是絀,英才是列。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指贪婪暴戾的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指贪婪暴戾的人。
Hán Việt: thao lệ · Pinyin: tāo lì