饕據 tāo jù · thao cứ Hán Việt: thao cứ · Pinyin: tāo jù Tổng quan Cấu tạo: 饕 (thao) + 據 (cứ)Pinyintāo jùHán Việtthao cứCấu tạo饕 + 據 · thao + cứ nghĩa thành phần: thao + cứ