饕淫 tāo yín · thao dâm Hán Việt: thao dâm · Pinyin: tāo yín Tổng quan Cấu tạo: 饕 (thao) + 淫 (dâm)Pinyintāo yínHán Việtthao dâmCấu tạo饕 + 淫 · thao + dâm nghĩa thành phần: thao + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贪婪淫逸。Tân Hoa Tự Điển 1.贪婪淫逸。