饕詖

tāo bì thao bí

Hán Việt: thao bí · Pinyin: tāo bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪恶凶残。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶凶残。