𫗴饩

zhān xì chiên hí

Hán Việt: chiên hí · Pinyin: zhān xì

Tổng quan

Cấu tạo: 𫗴 (chiên) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指军粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指军粮。