饙飯

fēn fàn

Pinyin: fēn fàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒸熟的饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒸熟的饭。