饙饭

fēn fàn

Pinyin: fēn fàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蒸熟的饭。

Cấu tạo: 饙 + 飯 (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒸熟的饭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

飯僧 · 飯口 · 飯囊 · 飯團 · 飯床 · 飯店 · 飯時 · 飯牛