饙馏 fēn liú Pinyin: fēn liú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蒸饭。 2.指饭食。 3.指蒸腾的气体。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 蒸飯使其熟。唐.韓愈〈南山〉詩:「或如火熺焰; 或若氣饙餾。」 Cấu tạo: 饙 + 餾 (lựu)Pinyinfēn liúCấu tạo饙 + 餾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蒸饭。 2.指饭食。 3.指蒸腾的气体。 Từ liên quan Gần nghĩa馏分 · 餾液 · 饙飯 · 饙餾 · 饙饎 · 饙饭 · 馏份 · 馏程