饙餾

fēn liú

Pinyin: fēn liú

Tổng quan

Cấu tạo: + (lựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒸饭; 指饭食; 指蒸腾的气体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒸饭。 2.指饭食。 3.指蒸腾的气体。