飣盤

dìng pán đính bàn

Hán Việt: đính bàn · Pinyin: dìng pán

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果物盛放于盘中; 指盛放在盘中的果物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.果物盛放于盘中。 2.指盛放在盘中的果物。