饥匮 cơ quỹ Hán Việt: cơ quỹ Tổng quan Cấu tạo: 饥 (cơ) + 匮 (quỹ)Hán Việtcơ quỹCấu tạo饥 + 匮 · cơ + quỹ nghĩa thành phần: cơ + quỹ