飢德 jī dé · cơ đức Hán Việt: cơ đức · Pinyin: jī dé Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 德 (đức)Pinyinjī déHán Việtcơ đứcCấu tạo飢 + 德 · cơ + đức nghĩa thành phần: cơ + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓如饥似渴地思受其德化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓如饥似渴地思受其德化。