飢癘

jī lì cơ lệ

Hán Việt: cơ lệ · Pinyin: jī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓发生灾荒与瘟疫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓发生灾荒与瘟疫。