飢附 jī fù · cơ phụ Hán Việt: cơ phụ · Pinyin: jī fù Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 附 (phụ)Pinyinjī fùHán Việtcơ phụCấu tạo飢 + 附 · cơ + phụ nghĩa thành phần: cơ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不得志时即来依附。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻不得志时即来依附。