飢雷 jī léi · cơ lôi Hán Việt: cơ lôi · Pinyin: jī léi Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 雷 (lôi)Pinyinjī léiHán Việtcơ lôiCấu tạo飢 + 雷 · cơ + lôi nghĩa thành phần: cơ + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饥饿时腹鸣有声。饥,通"饥"。Tân Hoa Tự Điển 1.饥饿时腹鸣有声。饥,通"饥"。