饪餸

rèn sòng

Pinyin: rèn sòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指鼎中煮熟的佳肴美味。

Cấu tạo: 飪 (nhẫm) + 餸

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鼎中煮熟的佳肴美味。

Từ liên quan

Gần nghĩa

飪熟 · 飪餗 · 飪鼎 · 饪熟 · 饪鼎