飭蠱 chì gǔ · sức cổ Hán Việt: sức cổ · Pinyin: chì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 蠱 (cổ)Pinyinchì gǔHán Việtsức cổCấu tạo飭 + 蠱 · sức + cổ nghĩa thành phần: sức + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理坏事。语本《易.杂卦》"蛊则饬也。"Tân Hoa Tự Điển 1.治理坏事。语本《易.杂卦》"蛊则饬也。"