饭前

phạn tiền

Hán Việt: phạn tiền

Tổng quan

trước khi dùng cơm; trước khi ăn

Cấu tạo: 飯 (phạn) + 前 (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phạn tiền: trước khi dùng cơm/trước khi ăn
  • Tần suất từ phãn tiền/phạn tiền: phạn tiền/trước khi dùng cơm/trước khi ăn; trước khi dùng cơm; trước khi ăn
  • Biên soạn before the meal

Eng

  • Cihui 飯前 ànqián n. before the meal
  • Tần suất từ n. before the meal

Từ liên quan

Gần nghĩa

饭前的 · 前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代