飯卡

fàn kǎ phạn tạp

Hán Việt: phạn tạp · Pinyin: fàn kǎ

Tổng quan

meal card

Cấu tạo: (phạn) + (tạp)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT meal card
  • Cihui meal card