飯客 phạn khách Hán Việt: phạn khách Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 客 (khách)Hán Việtphạn kháchCấu tạo飯 + 客 · phạn + khách nghĩa thành phần: phạn + khách Nghĩa EngCihui 飯客 ànkè n. restaurant/cafeteria diners