飯磬 phạn khánh Hán Việt: phạn khánh Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 磬 (khánh)Hán Việtphạn khánhCấu tạo飯 + 磬 · phạn + khánh nghĩa thành phần: phạn + khánh Nghĩa EngCihui 飯磬 ànqìng n. <Budd.> dinner bell