飯筒 phạn đồng Hán Việt: phạn đồng Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 筒 (đồng)Hán Việtphạn đồngCấu tạo飯 + 筒 · phạn + đồng nghĩa thành phần: phạn + đồng Nghĩa EngCihui 飯筒 fàntǒng n. rice tube (for steaming) M:²zhī/¹gè