飯袋 phạn đại Hán Việt: phạn đại Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 袋 (đại)Hán Việtphạn đạiCấu tạo飯 + 袋 · phạn + đại nghĩa thành phần: phạn + đại Nghĩa EngCihui 飯袋 àndài* n. lunch bag M:²zhī/¹gè