飲飯

yǐn fàn ẩm phạn

Hán Việt: ẩm phạn · Pinyin: yǐn fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"饮飰"; 饮酒吃饭;吃喝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饮飰"。 2.饮酒吃饭;吃喝。