饮鸩 yǐn zhèn · ẩm chậm Hán Việt: ẩm chậm · Pinyin: yǐn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 饮 (ẩm) + 鸩 (chậm)Pinyinyǐn zhènHán Việtẩm chậmCấu tạo饮 + 鸩 · ẩm + chậm nghĩa thành phần: ẩm + chậm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"饮鸩"。