饯岁 tiễn tuế Hán Việt: tiễn tuế Tổng quan Cấu tạo: 饯 (tiễn) + 岁 (tuế)Hán Việttiễn tuếCấu tạo饯 + 岁 · tiễn + tuế nghĩa thành phần: tiễn + tuế