飾動 shì dòng · sức động Hán Việt: sức động · Pinyin: shì dòng Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 動 (động)Pinyinshì dòngHán Việtsức độngCấu tạo飾 + 動 · sức + động nghĩa thành phần: sức + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整饬行动。饰,通"饬"。Tân Hoa Tự Điển 1.整饬行动。饰,通"饬"。