飾城 shì chéng · sức thành Hán Việt: sức thành · Pinyin: shì chéng Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 城 (thành)Pinyinshì chéngHán Việtsức thànhCấu tạo飾 + 城 · sức + thành nghĩa thành phần: sức + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整顿城垣守备。饰,通"饬"。Tân Hoa Tự Điển 1.整顿城垣守备。饰,通"饬"。