飾外

shì wài sức ngoại

Hán Việt: sức ngoại · Pinyin: shì wài

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"餺外"; 修饰外表;装饰仪表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"餺外"。 2.修饰外表;装饰仪表。