飾妝 shì zhuāng · sức trang Hán Việt: sức trang · Pinyin: shì zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 妝 (trang)Pinyinshì zhuāngHán Việtsức trangCấu tạo飾 + 妝 · sức + trang nghĩa thành phần: sức + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打扮。Tân Hoa Tự Điển 1.打扮。