飾始 shì shǐ · sức thủy Hán Việt: sức thủy · Pinyin: shì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 始 (thủy)Pinyinshì shǐHán Việtsức thủyCấu tạo飾 + 始 · sức + thủy nghĩa thành phần: sức + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人活着时得到事奉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人活着时得到事奉。