飾容 shì róng · sức dung Hán Việt: sức dung · Pinyin: shì róng Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 容 (dung)Pinyinshì róngHán Việtsức dungCấu tạo飾 + 容 · sức + dung nghĩa thành phần: sức + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整饬容貌﹑仪表。饰,通"饬"。Tân Hoa Tự Điển 1.整饬容貌﹑仪表。饰,通"饬"。