飾履 shì lǚ · sức lí Hán Việt: sức lí · Pinyin: shì lǚ Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 履 (lí)Pinyinshì lǚHán Việtsức líCấu tạo飾 + 履 · sức + lí nghĩa thành phần: sức + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整饬行为。饰,通,"饬"。Tân Hoa Tự Điển 1.整饬行为。饰,通,"饬"。