飾巧 shì qiǎo · sức xảo Hán Việt: sức xảo · Pinyin: shì qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 巧 (xảo)Pinyinshì qiǎoHán Việtsức xảoCấu tạo飾 + 巧 · sức + xảo nghĩa thành phần: sức + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装饰奇丽; 犹弄巧。Tân Hoa Tự Điển 1.装饰奇丽。 2.犹弄巧。