飾揚 shì yáng · sức dương Hán Việt: sức dương · Pinyin: shì yáng Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 揚 (dương)Pinyinshì yángHán Việtsức dươngCấu tạo飾 + 揚 · sức + dương nghĩa thành phần: sức + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞美称扬。Tân Hoa Tự Điển 1.赞美称扬。