飾智

shì zhì sức trí

Hán Việt: sức trí · Pinyin: shì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"饰知"; 装作有智慧,弄巧欺人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饰知"。 2.装作有智慧,弄巧欺人。

Eng

  • Cihui 飾智 shìzhì v.o. 1. impose on sb. 2. show off