飾治 shì zhì · sức trì Hán Việt: sức trì · Pinyin: shì zhì Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 治 (trì)Pinyinshì zhìHán Việtsức trìCấu tạo飾 + 治 · sức + trì nghĩa thành phần: sức + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹精制; 粉饰太平。Tân Hoa Tự Điển 1.犹精制。 2.粉饰太平。