飾玩 shì wán · sức ngoạn Hán Việt: sức ngoạn · Pinyin: shì wán Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 玩 (ngoạn)Pinyinshì wánHán Việtsức ngoạnCấu tạo飾 + 玩 · sức + ngoạn nghĩa thành phần: sức + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"饰玩"; 指装饰品﹑玩赏品; 装饰和玩赏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饰玩"。 2.指装饰品﹑玩赏品。 3.装饰和玩赏。