飾琢

shì zuó sức trác

Hán Việt: sức trác · Pinyin: shì zuó

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓修饰加工语言﹑文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓修饰加工语言﹑文字。