飾紋 shì wén · sức văn Hán Việt: sức văn · Pinyin: shì wén Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 紋 (văn)Pinyinshì wénHán Việtsức vănCấu tạo飾 + 紋 · sức + văn nghĩa thành phần: sức + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装饰的花纹。Tân Hoa Tự Điển 1.装饰的花纹。