飾羔

shì gāo sức cao

Hán Việt: sức cao · Pinyin: shì gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓刷拭祭祀所用的小羊使之清洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓刷拭祭祀所用的小羊使之清洁。