飾翼 shì yì · sức dực Hán Việt: sức dực · Pinyin: shì yì Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 翼 (dực)Pinyinshì yìHán Việtsức dựcCấu tạo飾 + 翼 · sức + dực nghĩa thành phần: sức + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整理羽翼。饰,通"饬"。Tân Hoa Tự Điển 1.整理羽翼。饰,通"饬"。