飾節

shì jié sức tiết

Hán Việt: sức tiết · Pinyin: shì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体现其节奏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.体现其节奏。